caonhatanh
Phân tích điểm
AC
6 / 6
PY3
100%
(1000pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
80 / 80
PY3
96%
(768pp)
AC
16 / 16
PY3
94%
(753pp)
AC
100 / 100
PY3
92%
(461pp)
AC
100 / 100
PY3
89%
(354pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(347pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(333pp)
(2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng số hạng | 400.0 / 400.0 |
| Ước số và tổng ước số | 1000.0 / 900.0 |
| Tổng bình phương | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đua robot | 400.0 / 400.0 |