chinhly
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1405
Điểm tối đa
1781
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2200pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(2058pp)
TLE
35 / 40
C++20
96%
(1933pp)
AC
50 / 50
C++14
94%
(1788pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1717pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1683pp)
RTE
94 / 100
C++17
87%
(1632pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
(22255.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
DHBB (285.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 285.0 / 1900.0 |
Practice VOI (5512.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 1600.0 / 1600.0 |
| Thuỷ cung - AQUARIUM (PreVOI Phú Thọ) | 1900.0 / 1900.0 |
| Xử lý xâu - KSTRING (PreVOI Phú Thọ) | 2012.5 / 2300.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kem cho những đứa trẻ | 1200.0 / 1200.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
THT (810.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trung bình cộng (THT TQ 2019) | 150.0 / 1000.0 |
| Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) | 660.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |