chinhnct2004
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1183
Điểm tối đa
1531
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++17
100%
(2400pp)
AC
50 / 50
C++11
98%
(2254pp)
AC
350 / 350
C++17
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(2165pp)
AC
20 / 20
C++11
92%
(2029pp)
AC
40 / 40
C++11
90%
(1808pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1772pp)
TLE
192 / 200
C++17
87%
(1667pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1616pp)
AC
10 / 10
C++11
83%
(1584pp)
(44334.4 điểm)
HSG THCS (8580.0 điểm)
DHBB (21390.0 điểm)
CEOI (366.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tom và Jerry | 366.7 / 2200.0 |
HSG THPT (3320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
Happy School (8600.0 điểm)
Codeforces (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bố Henry đi làm | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (29722.3 điểm)
vn.spoj (8333.3 điểm)
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BRIDGES | 1400.0 / 1400.0 |
Olympic 30/4 (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng A (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) | 700.0 / 700.0 |
| Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 600.0 / 600.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |