chtnpcmanh
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
780
Điểm tối đa
1897
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(2100pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1729pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(1694pp)
WA
49 / 50
C++17
92%
(1627pp)
RTE
17 / 25
C++17
90%
(1475pp)
AC
50 / 50
C++17
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1389pp)
AC
70 / 70
C++20
83%
(1251pp)
DHBB (6532.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Ghép chữ (DHBB 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Xâu nhị phân (DHBB 2021) | 1632.0 / 2400.0 |
(21552.5 điểm)
HSG THCS (7600.0 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (6164.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi đồ (A div 1) | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | 900.0 / 900.0 |
| Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất | 1764.0 / 1800.0 |
Practice VOI (9900.0 điểm)
Codeforces (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| minict08 | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
CSES (21000.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |