cmtran2005
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1105
Điểm tối đa
1105
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1100pp)
TLE
15 / 20
C++20
96%
(720pp)
TLE
7 / 10
C++20
90%
(569pp)
TLE
7 / 10
C++20
89%
(558pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(425pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(333pp)
(5243.3 điểm)
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (1730.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 630.0 / 900.0 |
| Tam giác đa cấp | 1100.0 / 1100.0 |
| SYMPRIME (TS10 PTNK) | 0.0 / 1200.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
THT (640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 640.0 / 800.0 |