ct2026
Phân tích điểm
AC
16 / 16
PY3
98%
(1274pp)
TLE
70 / 100
PY3
96%
(1210pp)
TLE
15 / 17
PY3
94%
(1163pp)
AC
4 / 4
PY3
92%
(1015pp)
AC
3 / 3
PY3
90%
(994pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(886pp)
AC
8 / 8
PY3
87%
(868pp)
AC
15 / 15
PY3
83%
(834pp)
(7556.0 điểm)
HSG THCS (3000.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (12200.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1260.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Ghép hình (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 1260.0 / 1800.0 |
THT Bảng B & C (1835.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) | 600.0 / 600.0 |
| Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) | 1235.294 / 1400.0 |