cuonga4_yd1
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1500pp)
AC
4 / 4
C++17
98%
(1176pp)
AC
50 / 50
C++17
94%
(941pp)
TLE
70 / 100
C++17
90%
(886pp)
AC
50 / 50
C++17
87%
(781pp)
AC
50 / 50
C++17
85%
(766pp)
AC
50 / 50
C++17
83%
(667pp)
(5200.0 điểm)
DHBB (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghim giấy | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất | 400.0 / 400.0 |
CSES (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (728.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) | 728.0 / 800.0 |
OLP MT&TN (3580.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| Luỹ thừa | 600.0 / 600.0 |
| Căn bậc hai | 400.0 / 400.0 |
| Nhập xuất #3 | 200.0 / 200.0 |
| PHÉP TÍNH #2 | 400.0 / 400.0 |