• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

cuonga4_yd1

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tư duy kiểu Úc
AC
10 / 10
C++17
1500pp
100% (1500pp)
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số
AC
4 / 4
C++17
1200pp
98% (1176pp)
Leo Thang
AC
100 / 100
C++17
1200pp
96% (1152pp)
UCLN với N
AC
50 / 50
C++17
1000pp
94% (941pp)
Ghim giấy
AC
40 / 40
C++17
1000pp
92% (922pp)
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
TLE
70 / 100
C++17
980pp
90% (886pp)
Nhỏ hơn
AC
100 / 100
C++17
900pp
89% (797pp)
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++17
900pp
87% (781pp)
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++17
900pp
85% (766pp)
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên)
AC
50 / 50
C++17
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Tư duy kiểu Úc 1500.0 / 1500.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Leo Thang 1200.0 / 1200.0
Tiền photo 500.0 / 500.0

DHBB (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0

Happy School (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0

CSES (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (728.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 728.0 / 800.0

OLP MT&TN (3580.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 980.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team