dangbesttoan24
Phân tích điểm
AC
41 / 41
C++14
98%
(1764pp)
AC
10 / 10
C++03
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++03
94%
(1318pp)
92%
(1291pp)
AC
100 / 100
C++03
90%
(1265pp)
AC
100 / 100
C++03
89%
(1240pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(1129pp)
AC
21 / 21
PYPY
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++03
83%
(1084pp)
(5354.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi số | 900.0 / 900.0 |
| Bộ ba tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| ADDEDGE | 700.0 / 1400.0 |
| Đường đi dài nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Đếm cặp có tổng bằng 0 | 900.0 / 900.0 |
| Tổng K | 54.0 / 1800.0 |
DHBB (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
| Covid'19 (DHBB CT) | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
HSG THCS (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| QUERYARRAY | 800.0 / 800.0 |
| Chọn sách (THTB Quảng Nam 2023) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THPT (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| Người lái thuyền | 1300.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dynamic Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn có cập nhật | 1400.0 / 1400.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |