dangtanphatk14
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
AC
100 / 100
PY3
98%
(980pp)
AC
21 / 21
PY3
96%
(576pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(565pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(553pp)
AC
50 / 50
PY3
89%
(532pp)
AC
5 / 5
PY3
87%
(434pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(340pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(333pp)
(1860.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số tự nhiên 3 | 500.0 / 500.0 |
| Min 4 số | 400.0 / 400.0 |
| Mua xăng | 600.0 / 600.0 |
| Gàu nước | 360.0 / 600.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) | 0.0 / 600.0 |
Cánh diều (5500.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |