Practice VOI (800.0 điểm)
Lập trình Python (900.0 điểm)
HSG THCS (82985.0 điểm)
| Bài tập |
Điểm |
|
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022)
|
900.0 / 900.0
|
|
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội)
|
1600.0 / 1500.0
|
|
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội)
|
600.0 / 600.0
|
|
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
800.0 / 800.0
|
|
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng)
|
500.0 / 500.0
|
|
Cặp số nguyên tố cùng nhau (HSG9-2023, Nghệ An)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Hàng cây sân trường (HSG9-2023, Nghệ An)
|
800.0 / 800.0
|
|
Trò chơi chọn bóng (HSG9-2023, Nghệ An)
|
1200.0 / 1200.0
|
|
Mật độ xuất hiện cao (HSG9-2023, Nghệ An)
|
960.0 / 1600.0
|
|
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt
|
600.0 / 600.0
|
|
Tinh tổng (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
800.0 / 800.0
|
|
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
400.0 / 400.0
|
|
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
|
400.0 / 400.0
|
|
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
|
800.0 / 800.0
|
|
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
|
700.0 / 2000.0
|
|
Đua robot
|
400.0 / 400.0
|
|
Chuỗi ARN
|
800.0 / 800.0
|
|
Tải bài giảng
|
900.0 / 900.0
|
|
Cổ phiếu VNI
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1: Chia hết (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 2: Số có 3 ước (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 3: Cặp số bằng nhau (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4: Chia quà (HSG 9 Bắc Giang 2024-2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
B2: Cây thông (HSG 9 Nghệ An 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
B3: Trồng cây (HSG 9 Nghệ An 2024-2025)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Chiến Binh (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Tổng Liên Tiếp (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Ký tự (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025)
|
500.0 / 500.0
|
|
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
900.0 / 900.0
|
|
Cắt hoa (Bài 4 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Phát quà (Bài 2 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 3 (HSG 9 Hải Phòng 2022-2023)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 1. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 3. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 4. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Đếm cặp số (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Ước nguyên tố (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Giá trị lớn nhất (HSG 9 Hà Tĩnh 2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Bài 2 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 4 (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
|
1400.0 / 1400.0
|
|
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
300.0 / 300.0
|
|
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 4. Xóa đoạn (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
1600.0 / 1600.0
|
|
Bài 5. Bắn súng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026)
|
1900.0 / 1900.0
|
|
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
800.0 / 800.0
|
|
Bài 3. Aba (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026)
|
1500.0 / 1500.0
|
|
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 2. Màn hình LED (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3. Bố trí phòng thi (Olympic Mùa Xuân - 2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
TÌM CHIẾC VỚ VÀO ĐÊM GIAO THỪA
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024)
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024)
|
1100.0 / 1100.0
|
|
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026)
|
300.0 / 300.0
|
|
Câu 1. Đếm số (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
600.0 / 600.0
|
|
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
400.0 / 400.0
|
|
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
900.0 / 900.0
|
|
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
|
Bài 4. Chia dãy (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
675.0 / 1500.0
|
|
Bài 5. Số gần chính phương (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026)
|
1200.0 / 1500.0
|
|
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
500.0 / 500.0
|
|
Bài 3: Vận chuyển (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
1300.0 / 1300.0
|
|
Bài 4: Đẹp hoàn hảo (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
|
1050.0 / 1500.0
|
|
Bài 2: Số nguyên tố (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026)
|
1000.0 / 1000.0
|
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (21300.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8400.0 điểm)
LOP 10 CƠ BẢN (1400.0 điểm)