• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

danhtkdh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Phân tích số
AC
11 / 11
C++11
1600pp
100% (1600pp)
Mật Ong (Q.Trị)
TLE
45 / 50
C++11
1440pp
98% (1411pp)
Đảo ngược xâu con
AC
100 / 100
C++11
1300pp
96% (1249pp)
Xóa chữ số
AC
11 / 11
C++11
1300pp
94% (1224pp)
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019)
AC
10 / 10
C++11
1300pp
92% (1199pp)
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015)
AC
14 / 14
C++11
1300pp
90% (1175pp)
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021)
AC
20 / 20
C++11
1200pp
89% (1063pp)
FUTURE NUMBER 1
AC
100 / 100
C++11
1100pp
87% (955pp)
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020)
AC
10 / 10
C++11
1100pp
85% (936pp)
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21)
AC
7 / 7
C++11
1100pp
83% (917pp)
Tải thêm...

(8200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
DIVISIBLE 0.0 / 1000.0

HSG THCS (11735.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 90.0 / 900.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 327.3 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 270.0 / 900.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Số dư 100.0 / 1500.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 900.0 / 900.0
Tổng phần nguyên (TS10LQĐ 2015) 307.7 / 1000.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 240.0 / 1600.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

DHBB (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Array Practice - 02 0.0 / 800.0
FACTORIZE 1 900.0 / 900.0

HSG THPT (4850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 210.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 1440.0 / 1600.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0

Free Contest (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
COUNT 1000.0 / 1000.0

Olympic 30/4 (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team