danhtkdh
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++11
100%
(1600pp)
TLE
45 / 50
C++11
98%
(1411pp)
AC
100 / 100
C++11
96%
(1249pp)
AC
11 / 11
C++11
94%
(1224pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1199pp)
AC
14 / 14
C++11
90%
(1175pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1063pp)
AC
100 / 100
C++11
87%
(955pp)
AC
10 / 10
C++11
85%
(936pp)
AC
7 / 7
C++11
83%
(917pp)
(8200.0 điểm)
HSG THCS (11735.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình cơ bản (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Array Practice - 02 | 0.0 / 800.0 |
| FACTORIZE 1 | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (4850.0 điểm)
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |