dat261008
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
C++14
98%
(1176pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1035pp)
AC
9 / 9
C++14
92%
(922pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(904pp)
AC
5 / 5
C++14
89%
(886pp)
AC
17 / 17
C++14
87%
(868pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(851pp)
AC
20 / 20
C++14
83%
(750pp)
(14888.9 điểm)
Lập trình cơ bản (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Tìm số anh cả | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng #1 | 400.0 / 400.0 |
| Thuật toán tìm kiếm nhị phân | 1000.0 / 1000.0 |
| Sàng số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
CSES (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THCS (5800.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (2900.0 điểm)
Cánh diều (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ | 600.0 / 600.0 |
| Xin chào | 200.0 / 200.0 |
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |