datdepzai2k10
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1386
Điểm tối đa
1594
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2100pp)
AC
40 / 40
C++20
98%
(1862pp)
AC
9 / 9
C++20
96%
(1825pp)
AC
3 / 3
C++20
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1717pp)
AC
50 / 50
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1531pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(1501pp)
(80134.3 điểm)
HSG THCS (9060.0 điểm)
vn.spoj (13100.0 điểm)
DHBB (22900.0 điểm)
HSG THPT (4578.4 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truy vấn khoảng (cơ bản) | 1200.0 / 1200.0 |
| Truy vấn max (Trại hè MB 2019) | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (72550.0 điểm)
Free Contest (9802.0 điểm)
Olympic 30/4 (8440.0 điểm)
OLP MT&TN (5400.0 điểm)
THT Bảng A (2320.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1 thi thử THT | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) | 720.0 / 900.0 |
| Nhận hối lộ | 1000.0 / 1000.0 |
THT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1900.0 / 1900.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
USACO (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 February Contest, Silver, Moo Route II | 1700.0 / 1700.0 |
Google (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích lớn nhất | 1000.0 / 1000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Contest 30/4 - Chiếc Túi Ký Ức | 1400.0 / 1400.0 |