datpro7sao
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1218
Điểm tối đa
1218
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++20
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
PY3
94%
(1412pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1291pp)
(6170.0 điểm)
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp gỗ | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm dãy | 1600.0 / 1600.0 |
| Chia tiền | 500.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (3488.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Thống kê cơ bản | 888.8 / 900.0 |
| Trò chơi | 1300.0 / 1300.0 |
CSES (675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 675.0 / 1200.0 |
Lập trình cơ bản (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dragons | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sinh nhật | 1200.0 / 1200.0 |
| Xem phim | 1200.0 / 1200.0 |
| Trò chơi Pinball | 1500.0 / 1500.0 |
| Khóa đường | 1400.0 / 1400.0 |