dau
Phân tích điểm
WA
19 / 20
PYPY
100%
(1805pp)
AC
30 / 30
PYPY
98%
(1764pp)
AC
17 / 17
PYPY
94%
(941pp)
AC
101 / 101
PYPY
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(814pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(695pp)
WA
52 / 54
PYPY
85%
(655pp)
WA
6 / 11
PYPY
83%
(500pp)
Lập trình cơ bản (1350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 350.0 / 500.0 |
| Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (770.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Không Dễ Dàng | 770.4 / 800.0 |
Practice VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 1800.0 / 1800.0 |
(800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Thích kẹo ngọt | 0.0 / 2000.0 |
CSES (2805.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Rooms | Đếm phòng | 1000.0 / 1000.0 |
| CSES - Inversion Probability | Xác suất nghịch thế | 1805.0 / 1900.0 |
Atcoder (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 600.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) | 350.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp | 900.0 / 900.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 400.0 / 1000.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thay đổi dãy số | 900.0 / 900.0 |
| "Số năm" | 1300.0 / 1300.0 |