• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dau

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Inversion Probability | Xác suất nghịch thế
WA
19 / 20
PYPY
1805pp
100% (1805pp)
Bi xanh (THT TQ 2015)
AC
30 / 30
PYPY
1800pp
98% (1764pp)
"Số năm"
AC
10 / 10
PYPY
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng
AC
17 / 17
PYPY
1000pp
94% (941pp)
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi)
AC
101 / 101
PYPY
1000pp
92% (922pp)
Thay đổi dãy số
AC
20 / 20
PYPY
900pp
90% (814pp)
Đếm cặp
AC
10 / 10
PYPY
900pp
89% (797pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
PYPY
800pp
87% (695pp)
Số Không Dễ Dàng
WA
52 / 54
PYPY
770pp
85% (655pp)
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1
WA
6 / 11
PYPY
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (1350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm ký tự (THT TP 2015) 350.0 / 500.0
Ước số nguyên tố nhỏ nhất (Sử dụng sàng biến đổi) 1000.0 / 1000.0

Happy School (770.4 điểm)

Bài tập Điểm
Số Không Dễ Dàng 770.4 / 800.0

Practice VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bi xanh (THT TQ 2015) 1800.0 / 1800.0

(800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Thích kẹo ngọt 0.0 / 2000.0

CSES (2805.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Inversion Probability | Xác suất nghịch thế 1805.0 / 1900.0

Atcoder (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 600.0 / 1100.0

THT Bảng A (350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 350.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Deque 400.0 / 1000.0

HSG THCS (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi dãy số 900.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team