dauchilagiacmo
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1100pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(980pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(960pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(847pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(830pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(723pp)
WA
8 / 10
C++14
89%
(709pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(521pp)
AC
33 / 33
C++20
85%
(510pp)
AC
50 / 50
C++14
83%
(500pp)
(4000.0 điểm)
Cánh diều (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / 100.0 |
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
| Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự | 600.0 / 600.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật mã Caesar | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (3700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoá chữ | 400.0 / 400.0 |
| Sàng số nguyên tố trên đoạn | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố và chữ số nguyên tố | 1000.0 / 1000.0 |