• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

dauchilagiacmo

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025)
AC
100 / 100
C++14
1100pp
100% (1100pp)
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố
AC
100 / 100
C++14
1000pp
98% (980pp)
Tìm số nguyên tố
AC
20 / 20
C++14
1000pp
96% (960pp)
Tổng dãy con
AC
20 / 20
C++14
900pp
94% (847pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
C++14
900pp
92% (830pp)
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023)
AC
20 / 20
C++14
800pp
90% (723pp)
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026)
WA
8 / 10
C++14
800pp
89% (709pp)
Mật mã Caesar
AC
20 / 20
C++14
600pp
87% (521pp)
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024)
AC
33 / 33
C++20
600pp
85% (510pp)
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự
AC
50 / 50
C++14
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
module 0 600.0 / 600.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0

Cánh diều (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số (HSG12-2023, Bình Phước) 400.0 / 400.0

HSG THCS (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Bài 2. (HSG 9 Hải Phòng 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 800.0 / 1000.0
Câu 1 (HSG9 Quế Phòng 2024) 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team