djxone
Số kỳ thi
11
Điểm tối thiểu
1494
Điểm tối đa
1709
Phân tích điểm
AC
13 / 13
C++14
98%
(1764pp)
AC
25 / 25
C++14
96%
(1729pp)
AC
39 / 39
C++14
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(1660pp)
AC
6 / 6
C++17
89%
(1595pp)
(52070.9 điểm)
vn.spoj (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia táo | 2000.0 / 2000.0 |
Lập trình cơ bản (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm ký tự (THT TP 2015) | 500.0 / 500.0 |
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (10960.0 điểm)
Happy School (5184.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 190.0 / 1900.0 |
| Vua Mật Mã | 242.4 / 1500.0 |
| LN ngắm trai | 306.0 / 1800.0 |
| Sứa Độc | 1000.0 / 1000.0 |
| Dãy số tròn | 546.0 / 1300.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
Practice VOI (36915.3 điểm)
Olympic 30/4 (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 320.0 / 1600.0 |
| Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |