• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

do_cao_son

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1142
Điểm tối đa 1142

Phân tích điểm

ABCDEFG 15
AC
100 / 100
PY3
1300pp
100% (1300pp)
Dãy số 456 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025)
AC
10 / 10
PY3
1100pp
98% (1078pp)
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024)
AC
80 / 80
PY3
1100pp
96% (1056pp)
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024)
AC
20 / 20
PY3
1000pp
94% (941pp)
DIVISIBLE
AC
100 / 100
PY3
1000pp
92% (922pp)
Chia hết cho ABC
AC
10 / 10
PY3
1000pp
90% (904pp)
Tích dãy số #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
89% (886pp)
Tổng dãy số #1
AC
100 / 100
PY3
1000pp
87% (868pp)
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026)
TLE
12 / 20
PY3
960pp
85% (817pp)
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023)
AC
10 / 10
PY3
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

(13500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Chia hết cho ABC 1000.0 / 1000.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Tổng cấp số cộng 400.0 / 400.0
Số hạng thứ K 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n #2 600.0 / 600.0
Tích dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Dãy lập phương 400.0 / 400.0
Dãy chính phương 400.0 / 400.0
Tổng dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #1 600.0 / 600.0
Tổng dãy số tứ diện 0.0 / 1100.0
Dãy số tứ diện 800.0 / 800.0
Dãy tam giác 500.0 / 500.0
ABCDEFG 15 1300.0 / 1300.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (13250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 180.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 500.0 / 400.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) 800.0 / 800.0
Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Đếm ô màu (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 510.0 / 600.0
Dãy số 456 (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 5: Đếm số còn lại (THT A Gia Lai 2026) 960.0 / 1300.0
Tìm các số chia hết cho 5 300.0 / 300.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Khoảng cách gần nhất (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Quà tặng (THT A Quảng Trị 2026) 500.0 / 500.0
Bài 4: Dãy số dư (THT A Quảng Trị 2026) 900.0 / 900.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

THT (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Nhân 800.0 / 800.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2: Dãy bóng đèn (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team