do_cao_son
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
1144
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PY3
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(1078pp)
AC
80 / 80
PY3
96%
(1056pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(941pp)
AC
5 / 5
PY3
92%
(922pp)
AC
20 / 20
PY3
90%
(904pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(868pp)
AC
100 / 100
PY3
85%
(851pp)
AC
100 / 100
PY3
83%
(834pp)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
(15700.0 điểm)
THT Bảng A (21350.0 điểm)
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 900.0 / 900.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Dãy số #2 | 700.0 / 700.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (3300.0 điểm)
THT (7300.0 điểm)
CSES (3500.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Dãy bóng đèn (TS10 ĐẮK NÔNG - 2025) | 900.0 / 900.0 |