dobaongoc
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++17
100%
(1600pp)
AC
16 / 16
C++14
98%
(1470pp)
AC
23 / 23
C++14
96%
(1249pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
C++14
92%
(1199pp)
AC
24 / 24
C++17
90%
(1175pp)
AC
118 / 118
C++17
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(955pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(936pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(917pp)
(9000.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (5400.0 điểm)
HSG THCS (7000.0 điểm)
THT Bảng A (1365.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| CLB THTDCA Tin| Giai thừa đặc biệt, 2026 | 765.0 / 900.0 |
CSES (4100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số Chuẩn_1 (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt | 1100.0 / 1100.0 |