dongnguyentuanqn
Phân tích điểm
AC
50 / 50
PY3
100%
(1100pp)
IR
12 / 16
PY3
96%
(648pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(369pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(362pp)
AC
5 / 5
PY3
89%
(354pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(347pp)
(1675.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Fibo đầu tiên | 400.0 / 400.0 |
| Biến đổi số | 675.0 / 900.0 |
| Mua xăng | 600.0 / 600.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |