• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

doylinh2011

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Số có tổng các chữ số là số nguyên tố
TLE
8 / 10
C++20
1120pp
100% (1120pp)
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh
AC
2 / 2
C++20
1000pp
98% (980pp)
Đếm ước lẻ
AC
5 / 5
C++20
1000pp
96% (960pp)
Ước số và tổng ước số
AC
6 / 6
C++20
1000pp
94% (941pp)
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên
AC
100 / 100
C++20
1000pp
92% (922pp)
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
900pp
90% (814pp)
Sàng số nguyên tố trên đoạn
AC
100 / 100
C++20
900pp
89% (797pp)
Số lượng ước số
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026)
AC
40 / 40
C++20
900pp
85% (766pp)
Sàng số nguyên tố
AC
100 / 100
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(8345.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Số lượng ước số 900.0 / 900.0
Dãy con có tổng lớn nhất 600.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
[Làm quen với OJ]. Bài 4. Hàm pow 300.0 / 300.0
[Làm quen với OJ]. Bài 5. Hàm sqrt và cbrt 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 525.0 / 900.0
Bài 02: Đếm ký tự (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (11000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Chuỗi kí tự 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
[Hàm] - Con số 400.0 / 400.0
[Hàm] - Tam giác vuông 500.0 / 500.0
Sàng số nguyên tố 800.0 / 800.0
Sàng số nguyên tố trên đoạn 900.0 / 900.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Liệt kê N số nguyên tố đầu tiên 1000.0 / 1000.0

HSG THCS (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Số tròn chục (HSG 9 Đà Nẵng 2024-2025) 500.0 / 500.0
Câu 2. Đếm từ (HSG 9 - Quảng Trị 2025-2026) 900.0 / 900.0

DHBB (1120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số có tổng các chữ số là số nguyên tố 1120.0 / 1400.0

THT Bảng A (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm ước lẻ 1000.0 / 1000.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0

Cánh diều (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0

CSES (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0

HSG THPT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team