doylinh2011
Phân tích điểm
TLE
8 / 10
C++20
100%
(1120pp)
AC
2 / 2
C++20
98%
(980pp)
AC
5 / 5
C++20
96%
(960pp)
AC
6 / 6
C++20
94%
(941pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(922pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(814pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
40 / 40
C++20
85%
(766pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(667pp)
(8345.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11000.0 điểm)
HSG THCS (2700.0 điểm)
DHBB (1120.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số có tổng các chữ số là số nguyên tố | 1120.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ước lẻ | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
CSES (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
HSG THPT (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |