dquynh3007
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PY3
100%
(1300pp)
WA
8 / 10
PY3
96%
(999pp)
AC
5 / 5
PY3
94%
(941pp)
TLE
4 / 5
PY3
92%
(885pp)
AC
13 / 13
PY3
90%
(814pp)
AC
11 / 11
PY3
89%
(797pp)
AC
11 / 11
PY3
87%
(781pp)
AC
9 / 9
PY3
85%
(766pp)
TLE
3 / 5
PY3
83%
(700pp)
Lập trình cơ bản (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 400.0 / 400.0 |
| Hoán vị | 600.0 / 600.0 |
(6700.0 điểm)
HSG THCS (1963.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.636 / 1400.0 |
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (11540.0 điểm)
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
THT (4880.0 điểm)
Cánh diều (2900.0 điểm)
CSES (1640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1040.0 / 1300.0 |
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |