dry_code
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1666pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1441pp)
TLE
75 / 100
PAS
94%
(1341pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1199pp)
TLE
14 / 20
PAS
90%
(1139pp)
IR
65 / 100
PAS
89%
(1036pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(955pp)
TLE
50 / 100
C++20
85%
(893pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(834pp)
(11150.0 điểm)
HSG THCS (5865.0 điểm)
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quy luật dãy số 01 | 900.0 / 900.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) | 0.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
THT (1980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) | 1260.0 / 1900.0 |
| Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) | 720.0 / 1200.0 |
CSES (450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 450.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp dương | 800.0 / 800.0 |
DHBB (2595.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) | 1425.0 / 1900.0 |
| Bảng số (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10 & K11) | 1170.0 / 1800.0 |
Young ICT Talent (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đảo ngược | 1000.0 / 1000.0 |
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con bằng nhau | 1700.0 / 1700.0 |
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |