• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duongquocanh9a42006

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Counting Towers | Đếm tháp
AC
4 / 4
C++17
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật
AC
26 / 26
C++17
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa
AC
16 / 16
C++17
1400pp
96% (1345pp)
CSES - Array Description | Mô tả mảng
AC
27 / 27
C++17
1400pp
94% (1318pp)
CSES - Money Sums | Khoản tiền
AC
13 / 13
C++17
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Labyrinth | Mê cung
AC
16 / 16
C++17
1300pp
90% (1175pp)
CSES - Book Shop | Hiệu sách
AC
14 / 14
C++17
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II
AC
13 / 13
C++17
1300pp
87% (1129pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++17
1300pp
85% (1106pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(6460.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tổng chênh lệch 160.0 / 1200.0
Ba chữ số 500.0 / 500.0
Saving 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0

HSG THPT (1095.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 520.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 75.0 / 1500.0

CSES (19530.8 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 1400.0 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1130.8 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 800.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Happy School (2490.0 điểm)

Bài tập Điểm
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 390.0 / 1300.0

HSG THCS (1548.3 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 240.0 / 1600.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 108.3 / 1300.0

THT (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhân 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team