duongquocanh9a42006
Phân tích điểm
AC
4 / 4
C++17
100%
(1600pp)
AC
26 / 26
C++17
98%
(1372pp)
AC
16 / 16
C++17
96%
(1345pp)
AC
27 / 27
C++17
94%
(1318pp)
AC
13 / 13
C++17
92%
(1199pp)
AC
16 / 16
C++17
90%
(1175pp)
AC
14 / 14
C++17
89%
(1152pp)
AC
13 / 13
C++17
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1106pp)
AC
12 / 12
C++17
83%
(1084pp)
(6460.0 điểm)
Lập trình cơ bản (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp không giảm | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (1095.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 75.0 / 1500.0 |
CSES (19530.8 điểm)
Happy School (2490.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Max - Min của đoạn | 0.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn may mắn | 390.0 / 1300.0 |
HSG THCS (1548.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) | 1200.0 / 1200.0 |
| Ước số (THTB Vòng Sơ loại) | 240.0 / 1600.0 |
| Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) | 108.3 / 1300.0 |
THT (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhân | 800.0 / 800.0 |