• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duy_mirai

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số 2
AC
10 / 10
SCAT
1200pp
100% (1200pp)
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021)
AC
10 / 10
SCAT
700pp
98% (686pp)
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
96% (576pp)
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021)
AC
5 / 5
SCAT
500pp
94% (471pp)
Số hạng thứ n của dãy không cách đều
AC
100 / 100
SCAT
500pp
92% (461pp)
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022)
AC
5 / 5
SCAT
400pp
90% (362pp)
Teacher Number (THTA 23 - 20/11)
AC
20 / 20
SCAT
400pp
89% (354pp)
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11)
AC
20 / 20
SCAT
400pp
87% (347pp)
Tìm các số chia hết cho 3
AC
10 / 10
SCAT
400pp
85% (340pp)
Chia táo 2
AC
100 / 100
SCAT
400pp
83% (333pp)
Tải thêm...

(1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (40.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 40.0 / 400.0

THT Bảng A (6200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số 2 1200.0 / 1200.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team