duy_mirai
Phân tích điểm
AC
10 / 10
SCAT
98%
(686pp)
AC
10 / 10
SCAT
96%
(576pp)
AC
5 / 5
SCAT
94%
(471pp)
AC
100 / 100
SCAT
92%
(461pp)
AC
5 / 5
SCAT
90%
(362pp)
AC
20 / 20
SCAT
89%
(354pp)
AC
20 / 20
SCAT
87%
(347pp)
AC
10 / 10
SCAT
85%
(340pp)
AC
100 / 100
SCAT
83%
(333pp)
(1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chênh lệch độ dài | 400.0 / 400.0 |
| Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) | 400.0 / 400.0 |
| Tổng chẵn | 400.0 / 400.0 |
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
Lập trình cơ bản (40.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 40.0 / 400.0 |
THT Bảng A (6200.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) | 400.0 / 400.0 |