duyle24552455
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
98%
(1372pp)
AC
10 / 10
C++14
96%
(1249pp)
AC
25 / 25
C++14
94%
(1129pp)
AC
15 / 15
C++14
92%
(1107pp)
WA
19 / 20
C++14
89%
(1010pp)
AC
3 / 3
C++14
87%
(868pp)
AC
30 / 30
C++14
85%
(766pp)
TLE
7 / 14
C++14
83%
(750pp)
(13775.0 điểm)
Practice VOI (180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi khối hộp | 180.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
| Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
CSES (3379.5 điểm)
THT (6.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài tập về nhà | 6.4 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bình phương | 300.0 / 300.0 |
| So sánh #2 | 400.0 / 400.0 |
| Số đặc biệt #1 | 500.0 / 500.0 |
| Số trong dãy | 300.0 / 300.0 |
| String #1 | 200.0 / 200.0 |