• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

duyle24552455

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

golds
AC
20 / 20
C++14
1600pp
100% (1600pp)
Xâu Nhỏ Nhất
AC
10 / 10
C++14
1400pp
98% (1372pp)
CSES - Towers | Tòa tháp
AC
10 / 10
C++14
1300pp
96% (1249pp)
Chia kẹo 1
AC
25 / 25
C++14
1200pp
94% (1129pp)
Số Đặc Biệt
AC
15 / 15
C++14
1200pp
92% (1107pp)
fraction
WA
33 / 40
C++14
1155pp
90% (1044pp)
Trò chơi tính toán
WA
19 / 20
C++14
1140pp
89% (1010pp)
Số hoàn hảo
AC
3 / 3
C++14
1000pp
87% (868pp)
Câu hỏi số 99
AC
30 / 30
C++14
900pp
85% (766pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
TLE
7 / 14
C++14
900pp
83% (750pp)
Tải thêm...

(13775.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình tròn 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Lì Xì 220.0 / 1100.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
CJ thăm quan San Fierro 160.0 / 1600.0
FILM 96.0 / 2400.0
fraction 1155.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 1140.0 / 1200.0
Cân Thăng Bằng 140.0 / 1400.0
golds 1600.0 / 1600.0
coin34 180.0 / 1800.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 504.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 180.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Chia kẹo 1 1200.0 / 1200.0

Practice VOI (180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi khối hộp 180.0 / 1800.0

THT Bảng A (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0

Cánh diều (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0

CSES (3379.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Planets Queries II | Truy vấn hành tinh II 830.8 / 1800.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 900.0 / 1800.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 348.7 / 1700.0

THT (6.4 điểm)

Bài tập Điểm
Bài tập về nhà 6.4 / 1600.0

THT Bảng B & C (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bình phương 300.0 / 300.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #1 500.0 / 500.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
String #1 200.0 / 200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team