ebrannewhh
Phân tích điểm
TLE
19 / 20
PY3
100%
(950pp)
AC
10 / 10
PY3
98%
(882pp)
AC
10 / 10
PY3
96%
(864pp)
AC
10 / 10
PY3
94%
(565pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(369pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(362pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(354pp)
AC
50 / 50
PY3
87%
(347pp)
AC
50 / 50
PY3
85%
(255pp)
AC
50 / 50
PY3
83%
(250pp)
(1650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A cộng B | 100.0 / 100.0 |
| Tìm số nguyên tố | 950.0 / 1000.0 |
| Ngày tháng năm kế tiếp | 600.0 / 600.0 |
Lập trình cơ bản (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt dây (THTB - TP 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Sắp xếp theo Modul K (THTB - TP 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |