eybici
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1449
Điểm tối đa
1449
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1200pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1078pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(941pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(723pp)
TLE
10 / 20
C++20
89%
(576pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(521pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(510pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(500pp)
(4300.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cách nhiệt | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (5415.0 điểm)
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Đếm số | 500.0 / 500.0 |
| Hộp quà | 900.0 / 900.0 |
| Tạo số | 1100.0 / 1100.0 |
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số | 100.0 / 100.0 |
| Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) | 400.0 / 400.0 |
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |