fearless
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
98%
(980pp)
TLE
59 / 100
PY3
96%
(793pp)
AC
40 / 40
PY3
94%
(753pp)
TLE
31 / 100
PY3
92%
(686pp)
TLE
24 / 41
C++20
89%
(519pp)
WA
13 / 20
PY3
87%
(451pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(333pp)
(2430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Vận tốc trung bình | 400.0 / 400.0 |
| Tính giai thừa | 400.0 / 400.0 |
| Giai Thua | 400.0 / 400.0 |
| Lũy thừa | 630.0 / 900.0 |
vn.spoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1600.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (1505.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 585.366 / 1000.0 |
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) | 520.0 / 800.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
CSES (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (1570.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 826.0 / 1400.0 |
| Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 744.0 / 2400.0 |