fearless
Phân tích điểm
TLE
59 / 100
PY3
100%
(826pp)
AC
40 / 40
PY3
98%
(784pp)
TLE
31 / 100
PY3
96%
(715pp)
TLE
24 / 41
C++20
92%
(540pp)
WA
13 / 20
PY3
90%
(470pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(347pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(340pp)
AC
14 / 14
C++20
83%
(333pp)
(2430.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số gấp đôi | 200.0 / 200.0 |
| Tổng lẻ | 400.0 / 400.0 |
| Vận tốc trung bình | 400.0 / 400.0 |
| Tính giai thừa | 400.0 / 400.0 |
| Giai Thua | 400.0 / 400.0 |
| Lũy thừa | 630.0 / 900.0 |
THT Bảng A (1505.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 585.366 / 1000.0 |
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) | 520.0 / 800.0 |
Cánh diều (1300.0 điểm)
CSES (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1. Đếm gạo (HSG 9 Khanh Hòa 2025-2026) | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (1570.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng tròn số (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 826.0 / 1400.0 |
| Số đặc biệt (THTB KV Miền Bắc & Trung 2026) | 744.0 / 2400.0 |