• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

fgnickname

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 1530
Điểm tối đa 1704

Phân tích điểm

Chạy trốn tình yêu
AC
20 / 20
PAS
1800pp
100% (1800pp)
Viên ngọc hàm phi
AC
46 / 46
PAS
1600pp
98% (1568pp)
Đụng hàng bản lật
AC
20 / 20
PAS
1600pp
96% (1537pp)
Trung Bình
AC
50 / 50
C++20
1600pp
94% (1506pp)
Ước số
AC
42 / 42
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++20
1600pp
89% (1417pp)
MAXSUBA
AC
21 / 21
C++20
1500pp
87% (1302pp)
Nobita và cửa ải cuối cùng
AC
20 / 20
C++20
1500pp
85% (1276pp)
Mặt nạ nguyên tố
AC
20 / 20
PAS
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(43640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
MAXSUBA 1500.0 / 1500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Nobita và bảo bối Doraemon 1400.0 / 1400.0
Nobita và cửa ải cuối cùng 1500.0 / 1500.0
Ước số 1600.0 / 1600.0
Nấu Ăn 1100.0 / 1100.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Trung Bình 1600.0 / 1600.0
Tìm kiếm nhị phân 2 1100.0 / 1100.0
Tìm kiếm nhị phân 3 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 4: Đổi điểm mua hàng 1100.0 / 1100.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 1: Sắp xếp 400.0 / 400.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 3: TỔNG CÁC SỐ LIÊN TIẾP 600.0 / 600.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 4: TỪ ĐỐI XỨNG 1000.0 / 1000.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Rút Tiền ATM [pvhung] 600.0 / 600.0
Bài 3 - Phát tài phát lộc 1120.0 / 1400.0
Bài 1 - Năm may mắn 900.0 / 900.0
Bài 2 - Phát lộc đầu năm 900.0 / 900.0
Bài 4 - Ngày may mắn 1260.0 / 1400.0
Bài 5 - Số chẵn lẻ đan xen lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Số FRIEND 900.0 / 900.0
Tổng 500.0 / 500.0
Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 390.0 / 1300.0
Cờ vua 1170.0 / 1500.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 1800.0 / 1800.0
Đụng hàng bản lật 1600.0 / 1600.0
Rối loạn ám ảnh cưỡng chế 600.0 / 600.0
Viên ngọc hàm phi 1600.0 / 1600.0
Giáo Sư Ba Lô 900.0 / 900.0
Mặt nạ nguyên tố 1400.0 / 1400.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (5728.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số 400.0 / 400.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Tính tổng #5 1000.0 / 1000.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Vị trí cuối cùng 800.0 / 800.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Kí tự của người Napoli 128.0 / 400.0

Codeforces (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

CSES (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

HSG THCS (11825.0 điểm)

Bài tập Điểm
(thi thử L9 - 2) Bài tập không có thật 1400.0 / 1400.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 800.0 / 1000.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
[HARD - HSG9] Nguyên tố ghép 1400.0 / 1400.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Số nguyên tố (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 4: Đếm dãy con (Olympic Mùa Xuân - 2026) 1300.0 / 1300.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 225.0 / 900.0
Câu 2 (HSG9 Quế Phòng 2024) 1100.0 / 1100.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0

HSG THPT (3940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1. Xâu đảo ngược (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Tìm cặp số (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) 1100.0 / 1100.0
SQIUF GAME 900.0 / 900.0
SQIUF GAME 2 440.0 / 1100.0

HSG cấp trường (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 1000.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team