fpc_coder
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1168
Điểm tối đa
1168
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1600pp)
AC
10 / 10
PAS
98%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1345pp)
AC
100 / 100
PAS
94%
(1224pp)
AC
100 / 100
C++14
92%
(1107pp)
AC
10 / 10
C++14
90%
(994pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(886pp)
AC
100 / 100
PAS
87%
(868pp)
AC
10 / 10
PAS
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(750pp)
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Thừa số nguyên tố (HSG'20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
(10100.0 điểm)
THT Bảng A (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số (THTA Vòng Chung kết) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
| Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) | 600.0 / 600.0 |
Happy School (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sơn | 600.0 / 600.0 |