• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

genhakiyama2090

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 355
Điểm tối đa 612

Phân tích điểm

ICPC Central B
AC
15 / 15
C++17
1600pp
100% (1600pp)
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT)
AC
50 / 50
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022)
AC
10 / 10
PAS
1400pp
96% (1345pp)
Chỉ số UQ
AC
10 / 10
C++17
1400pp
94% (1318pp)
Chọn dãy
AC
100 / 100
C++17
1300pp
92% (1199pp)
CSES - Playlist | Danh sách phát
AC
18 / 18
C++17
1300pp
90% (1175pp)
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021)
AC
12 / 12
C++17
1300pp
89% (1152pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
21 / 21
C++17
1300pp
87% (1129pp)
Tổng nguyên tố
AC
10 / 10
C++17
1300pp
85% (1106pp)
Bộ số tam giác (HSG12'18-19)
AC
10 / 10
C++17
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

(19420.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Sắp xếp cuộc gọi 20.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Căn bậc 2 của mũ 2 0.0 / 900.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
COUNT DISTANCE 600.0 / 600.0
Chỉ số UQ 1400.0 / 1400.0
DIVISIBLE 1000.0 / 1000.0
Đếm ước 0.0 / 1000.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (249.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tảo biển 65.0 / 1300.0
Xóa chữ số 118.2 / 1300.0
Quan hệ họ hàng 66.7 / 1400.0

HSG THPT (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 0.0 / 1000.0
Đong dầu 900.0 / 900.0
Biến đổi 900.0 / 900.0
Avatar 900.0 / 900.0
Chọn dãy 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 1300.0 / 1300.0

ICPC (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shoes Game 400.0 / 400.0
ICPC Central B 1600.0 / 1600.0

OLP MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (1390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 990.0 / 1100.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0

Free Contest (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ABSMAX 900.0 / 900.0

THT (2600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1200.0 / 1200.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0

CSES (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team