genhakiyama2090
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
355
Điểm tối đa
612
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++17
100%
(1600pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(1470pp)
AC
10 / 10
PAS
96%
(1345pp)
AC
18 / 18
C++17
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
C++17
89%
(1152pp)
AC
21 / 21
C++17
87%
(1129pp)
AC
10 / 10
C++17
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1084pp)
(19420.0 điểm)
DHBB (249.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tảo biển | 65.0 / 1300.0 |
| Xóa chữ số | 118.2 / 1300.0 |
| Quan hệ họ hàng | 66.7 / 1400.0 |
HSG THPT (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
HSG THCS (7600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp sách | 900.0 / 900.0 |
| Tổng nguyên tố | 1300.0 / 1300.0 |
ICPC (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (1390.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) | 990.0 / 1100.0 |
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
THT (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 1200.0 / 1200.0 |
| Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân | 600.0 / 600.0 |
| CSES - Playlist | Danh sách phát | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Movie Festival | Lễ hội phim | 1100.0 / 1100.0 |