gpcoder
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(1274pp)
AC
16 / 16
C++20
96%
(1152pp)
AC
4 / 4
C++20
92%
(1015pp)
AC
41 / 41
C++20
89%
(886pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(766pp)
(5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vị trí số dương | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số trong mảng | 1100.0 / 1100.0 |
| PRIME STRING | 700.0 / 700.0 |
| MOVESTRING | 600.0 / 600.0 |
| Saving | 900.0 / 900.0 |
| Tiền photo | 500.0 / 500.0 |
| Quà tặng | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bi (THTB N.An 2021) | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai phân số | 500.0 / 500.0 |
| Tìm xâu | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (637.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (2928.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - String Removals | Xóa xâu | 428.6 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (3200.0 điểm)
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần nguyên, phần thập phân | 300.0 / 300.0 |
DHBB (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa số | 1300.0 / 1300.0 |