guarsichelco
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1228
Điểm tối đa
1228
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
100%
(1500pp)
TLE
80 / 92
C++20
98%
(1363pp)
AC
10 / 10
C++17
96%
(1152pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1035pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1015pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(904pp)
TLE
14 / 20
C++20
89%
(806pp)
AC
5 / 5
C++20
87%
(781pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(681pp)
AC
20 / 20
C++20
83%
(667pp)
(2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (Palindrom) | 400.0 / 400.0 |
| Ước số chung lớn nhất (Khó) | 800.0 / 800.0 |
| Sắp xếp 2 số | 400.0 / 400.0 |
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (4410.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Array Practice - 02 | 800.0 / 800.0 |
| Vẽ hình chữ nhật | 400.0 / 400.0 |
| Trọng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng đan xen | 500.0 / 500.0 |
| Kiểm tra số nguyên tố | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng B & C (4120.0 điểm)
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 400.0 |
| Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 0.0 / 600.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 400.0 / 400.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng nhỏ nhất | 0.0 / 1300.0 |
Olympic 30/4 (2891.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) | 1391.304 / 1600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
Lập trình Python (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) | 800.0 / 800.0 |