• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

guarsichelco

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1228
Điểm tối đa 1228

Phân tích điểm

Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023)
AC
10 / 10
C++20
1500pp
100% (1500pp)
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026)
TLE
80 / 92
C++20
1391pp
98% (1363pp)
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại)
AC
10 / 10
C++17
1200pp
96% (1152pp)
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++17
1100pp
92% (1015pp)
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026)
AC
20 / 20
C++20
1000pp
90% (904pp)
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024)
TLE
14 / 20
C++20
910pp
89% (806pp)
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022)
AC
5 / 5
C++20
900pp
87% (781pp)
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
800pp
85% (681pp)
Array Practice - 02
AC
20 / 20
C++20
800pp
83% (667pp)
Tải thêm...

(2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0

HSG THCS (4410.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 910.0 / 1300.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Bài 1: Robot(HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 500.0 / 500.0
Bài 2: Nguyên tố lệch (HSG 9 Đà Nẵng 2025-2026) 1000.0 / 1000.0

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Array Practice - 02 800.0 / 800.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0

THT Bảng B & C (4120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Bài 1: Đổi pin (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 2: Thành trì an toàn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Dãy nhà đạt chuẩn (THT C2 Đà Nẵng 2026) 420.0 / 1200.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

THT (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 400.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng 200.0 / 200.0
KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0

HSG THPT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng nhỏ nhất 0.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (2891.3 điểm)

Bài tập Điểm
Chứng khoán (Olympic 30/4 K10 - 2023) 1500.0 / 1500.0
Bài A: LAB (OLP 30/4 - Khối 10 - 2026) 1391.304 / 1600.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nốt nhạc 400.0 / 400.0

Lập trình Python (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xô nước 400.0 / 400.0

THT Bảng A (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team