haantv
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++14
100%
(1300pp)
AC
10 / 10
PAS
98%
(1274pp)
TLE
10 / 11
PAS
96%
(1222pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(847pp)
AC
10 / 10
PAS
92%
(830pp)
WA
7 / 10
C++14
90%
(759pp)
AC
100 / 100
PAS
89%
(709pp)
AC
20 / 20
PAS
87%
(608pp)
AC
10 / 10
PAS
83%
(417pp)
HSG THCS (4312.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 1272.7 / 1400.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1300.0 / 1300.0 |
| Tích lớn nhất | 840.0 / 1200.0 |