• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

habaonam0213

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tìm số 2
AC
10 / 10
SCAT
1200pp
100% (1200pp)
Chia hết và chia có dư
AC
10 / 10
SCAT
900pp
98% (882pp)
Tô màu 3
AC
10 / 10
SCAT
800pp
96% (768pp)
Mua quà (THTA Hải Châu 2023)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
94% (753pp)
Mật thư (THTA Hải Châu 2023)
AC
10 / 10
SCAT
800pp
92% (738pp)
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
SCAT
600pp
90% (542pp)
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022)
AC
6 / 6
SCAT
500pp
89% (443pp)
biểu thức
AC
10 / 10
SCAT
500pp
87% (434pp)
Mật mã (THTA Hải Châu 2023)
AC
20 / 20
SCAT
500pp
85% (425pp)
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022)
WA
9 / 10
SCAT
450pp
83% (375pp)
Tải thêm...

(1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (7870.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 450.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 420.0 / 700.0
Tìm số 2 1200.0 / 1200.0
Chia hết và chia có dư 900.0 / 900.0
Tô màu 3 800.0 / 800.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0

THT (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Mật thư (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mua quà (THTA Hải Châu 2023) 800.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 0.0 / 500.0

Cánh diều (1164.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 0.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Tính số bàn học 376.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 288.0 / 300.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team