hachkergaming09
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
1084
Điểm tối đa
1471
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
AC
74 / 74
C++17
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(1660pp)
AC
19 / 19
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1501pp)
DHBB (5653.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| Khu vui chơi | 1600.0 / 1600.0 |
| Đón giáng sinh | 1800.0 / 1800.0 |
| Covid'19 (DHBB CT) | 1053.7 / 1800.0 |
Practice VOI (24669.0 điểm)
(20760.0 điểm)
Olympic 30/4 (6300.0 điểm)
Happy School (342.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt Xâu | 342.0 / 1900.0 |
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Binary String Set | 0.0 / 1300.0 |
CSES (368.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II | 368.4 / 1400.0 |
HSG THCS (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1600.0 / 1600.0 |
LQDOJ Cup (1908.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - G-Vertex | 408.0 / 2400.0 |