hafang06
Số kỳ thi
13
Điểm tối thiểu
1322
Điểm tối đa
1548
Phân tích điểm
TLE
99 / 100
C++17
100%
(2376pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(2254pp)
TLE
97 / 100
C++20
96%
(2143pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++17
92%
(2029pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1989pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1949pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1823pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1501pp)
(15550.0 điểm)
Lập trình cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) | 400.0 / 400.0 |
| Những chiếc tất | 400.0 / 400.0 |
| LMHT | 800.0 / 800.0 |
DHBB (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| FGird | 1100.0 / 1100.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân (THT TP 2018) | 900.0 / 900.0 |
| Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) | 900.0 / 900.0 |
| Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 900.0 |
Practice VOI (45235.5 điểm)
Trại Hè Miền Bắc 2022 (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TABLE | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (8400.0 điểm)
OLP MT&TN (980.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 980.0 / 1400.0 |
LQDOJ Cup (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |