haibell1322
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++20
98%
(980pp)
AC
6 / 6
C++20
96%
(960pp)
AC
11 / 11
C++20
94%
(847pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(709pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(521pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(425pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(417pp)
(8640.0 điểm)
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
| Ambatukam | 0.0 / 400.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTA Vòng Chung kết) | 800.0 / 800.0 |
Free Contest (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính số bàn học | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| "Số năm" | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xô nước | 400.0 / 400.0 |
| Lát gạch | 400.0 / 400.0 |