• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hainguyentruong969

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 6
Điểm tối thiểu 1288
Điểm tối đa 1404

Phân tích điểm

Query-Sum 2
AC
100 / 100
C++14
1400pp
100% (1400pp)
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++14
1400pp
98% (1372pp)
Phương trình Diophantine
TLE
19 / 20
C++14
1330pp
96% (1277pp)
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I
AC
12 / 12
C++14
1300pp
94% (1224pp)
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu
AC
12 / 12
C++14
1300pp
92% (1199pp)
Sân Bóng
AC
20 / 20
C++14
1200pp
90% (1085pp)
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++14
1100pp
89% (974pp)
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++14
1100pp
87% (955pp)
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh)
AC
100 / 100
C++14
1100pp
85% (936pp)
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố
AC
100 / 100
C++14
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

(10261.3 điểm)

Bài tập Điểm
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Tổng bằng 0 600.0 / 1000.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 22.0 / 1100.0
Tổng Của Hiệu 550.0 / 1100.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 208.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 2 - Tất Niên 486.0 / 900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 160.0 / 1600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 1 - Chúc Mừng Sinh Nhật LQDOJ 540.0 / 600.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 3 - Chiếc Gạch 36.0 / 900.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 5 - Mèo Và Mèo 72.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
Highscore 319.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Thứ tự 68.3 / 1700.0
Thừa số nguyên tố nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Sân Bóng 1200.0 / 1200.0

Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số cặp 800.0 / 800.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Tổng nhỏ nhất 900.0 / 900.0

Practice VOI (1330.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1330.0 / 1400.0

Lập trình Python (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0

CSES (5554.5 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 954.5 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

HSG THCS (1223.1 điểm)

Bài tập Điểm
Lọc số (TS10LQĐ 2015) 623.1 / 900.0
Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) 600.0 / 600.0

HSG THPT (7130.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) 400.0 / 400.0
Robot (THT C2 Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Độ vui vẻ (THT C2 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1600.0
Cây cầu chở ước mơ (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Trò chơi (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1100.0 / 1100.0
Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) 1400.0 / 1400.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 200.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 630.0 / 700.0
Mật khẩu (THT C2 Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Độ cao nguyên tố (THT C2 Đà Nẵng 2023) 900.0 / 900.0
Trò chơi bóc bòng (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1700.0
Cộng một kiểu Đức (THT C2 Đà Nẵng 2023) 0.0 / 1500.0

Codeforces (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
DELETE ODD NUMBERS 500.0 / 500.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 0.0 / 500.0

THT Bảng A (1850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng rào 400.0 / 400.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 650.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team