hainguyentruong969
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1288
Điểm tối đa
1404
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
100%
(1400pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1372pp)
TLE
19 / 20
C++14
96%
(1277pp)
AC
12 / 12
C++14
94%
(1224pp)
AC
12 / 12
C++14
92%
(1199pp)
AC
20 / 20
C++14
89%
(974pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(955pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(936pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(834pp)
(10261.3 điểm)
Lập trình cơ bản (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số cặp | 800.0 / 800.0 |
| Tổng nguyên tố | 0.0 / 1300.0 |
| Tổng nhỏ nhất | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (1330.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1330.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Xâu chẵn đơn giản | 500.0 / 500.0 |
CSES (5554.5 điểm)
HSG THCS (1223.1 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 623.1 / 900.0 |
| Chính phương (THTB Quảng Nam 2023) | 600.0 / 600.0 |
HSG THPT (7130.0 điểm)
Codeforces (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DELETE ODD NUMBERS | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |
THT Bảng A (1850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Số lẻ đặc biệt 2 thứ N | 650.0 / 1300.0 |
| Ngôi sao đặc biệt | 800.0 / 800.0 |