haonguyenkhanhngoc
Phân tích điểm
AC
40 / 40
C++20
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(847pp)
AC
13 / 13
PY3
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(723pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(532pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(434pp)
Lập trình cơ bản (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lần xuất hiện 1 | 600.0 / 600.0 |
| Số lần xuất hiện 2 | 800.0 / 800.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
(2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD1 | 1000.0 / 1000.0 |
| dance01 | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lọc số (TS10LQĐ 2015) | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SWORD (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) | 2000.0 / 2000.0 |