haonhut5343
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++14
98%
(1764pp)
AC
13 / 13
C++14
96%
(1633pp)
AC
100 / 100
C++14
94%
(1506pp)
AC
1 / 1
C++14
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++14
90%
(1265pp)
AC
40 / 40
C++14
89%
(1152pp)
TLE
12 / 14
C++03
85%
(948pp)
AC
45 / 45
C++14
83%
(834pp)
(11000.0 điểm)
DHBB (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Candies | 1900.0 / 1900.0 |
Free Contest (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 900.0 |
HSG THCS (1754.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) | 1114.3 / 1300.0 |
| Số anh em (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 640.0 / 1600.0 |
HSG THPT (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 720.0 / 1200.0 |
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - EVENS - Số chẵn | 400.0 / 400.0 |
Trại hè MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LZXOR | 800.0 / 1600.0 |
CSES (3963.6 điểm)
THT (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bão | 0.0 / 1800.0 |