hathuha
Số kỳ thi
14
Điểm tối thiểu
1156
Điểm tối đa
1667
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(2300pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1921pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1788pp)
AC
21 / 21
C++17
92%
(1752pp)
AC
100 / 100
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++17
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1446pp)
TLE
92 / 100
C++17
83%
(1381pp)
(14926.1 điểm)
DHBB (4504.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Mật khẩu (DHBB CT) | 1900.0 / 1900.0 |
| Covid'19 (DHBB CT) | 1404.9 / 1800.0 |
Practice VOI (27843.8 điểm)
OLP MT&TN (1800.0 điểm)
THT (880.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) | 0.0 / 1800.0 |
| Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) | 880.0 / 2200.0 |
Trại hè MT&TN (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 1400.0 / 1400.0 |
| PAIRS (Trại hè MT&TN 2022) | 1300.0 / 1300.0 |
LQDOJ Cup (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password | 1500.0 / 1500.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Traffic Light | 1600.0 / 1600.0 |
| LQDOJ Cup 2023 - Final Round - MathChef | 1900.0 / 1900.0 |