hd150787
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++20
100%
(1500pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(1372pp)
AC
80 / 80
C++20
92%
(1015pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(994pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(886pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(750pp)
(2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số của n | 500.0 / 500.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
| Xâu Đẹp | 500.0 / 500.0 |
| LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) | 500.0 / 500.0 |
HSG THCS (8400.0 điểm)
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa | 200.0 / 200.0 |
| Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT (1176.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phép tính (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 600.0 |
| Nhảy cóc (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2023) | 0.0 / 1300.0 |
| Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang | 600.0 / 600.0 |
| Thừa kế | 576.0 / 1800.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hội khỏe phù đổng (THTA Thanh Khê 2024) | 800.0 / 800.0 |
| Xếp chữ cái (THTA Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 0.0 / 500.0 |