• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hfoucazhugnn

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1406
Điểm tối đa 1406

Phân tích điểm

CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau
AC
8 / 8
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022)
AC
10 / 10
C++20
1400pp
98% (1372pp)
USACO 2012 - Bookshelf (Silver)
AC
100 / 100
C++20
1300pp
96% (1249pp)
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim
AC
9 / 9
C++20
1100pp
94% (1035pp)
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022)
AC
10 / 10
C++20
900pp
92% (830pp)
KT Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
900pp
90% (814pp)
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt
AC
10 / 10
C++20
900pp
89% (797pp)
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT)
AC
10 / 10
C++20
900pp
87% (781pp)
Số nguyên tố
AC
10 / 10
C++20
800pp
85% (681pp)
Số nhỏ thứ k
AC
10 / 10
C++20
600pp
83% (500pp)
Tải thêm...

(2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0

USACO (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

OLP MT&TN (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT Bảng A (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0

HSG THCS (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1400.0 / 1400.0
D - Dãy chia hết (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
E - Em tập đếm (GL THT 23/24) 0.0 / 1300.0
G - Ghép đội (GL THT 23/24) 0.0 / 1800.0
H - Hai lần trung vị (GL THT 23/24) 0.0 / 2300.0

CSES (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team