hfoucazhugnn
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1406
Điểm tối đa
1406
Phân tích điểm
100%
(1800pp)
AC
10 / 10
C++20
98%
(1372pp)
AC
100 / 100
C++20
96%
(1249pp)
AC
9 / 9
C++20
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(830pp)
AC
10 / 10
C++20
90%
(814pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(797pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(781pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(681pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(500pp)
(2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự cũ | 200.0 / 200.0 |
| Tìm UCLN, BCNN | 600.0 / 600.0 |
| Số nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| KT Số nguyên tố | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
USACO (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng A (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) | 900.0 / 900.0 |