• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hmanh9411

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram
AC
15 / 15
C++20
1400pp
100% (1400pp)
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con
AC
8 / 8
C++20
1300pp
98% (1274pp)
Giá trị nhỏ nhất
AC
20 / 20
C++20
1300pp
96% (1249pp)
USACO 2017 - Counting Haybales
AC
10 / 10
C++20
1100pp
94% (1035pp)
USACO 2012 - Haybale Stacking
AC
10 / 10
C++20
1100pp
92% (1015pp)
Rút thẻ
AC
10 / 10
C++20
1000pp
90% (904pp)
Thuật toán tìm kiếm nhị phân
AC
100 / 100
C++20
1000pp
89% (886pp)
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng
AC
8 / 8
C++20
1000pp
87% (868pp)
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
85% (851pp)
Thừa số nguyên tố (HSG'20)
AC
10 / 10
C++20
1000pp
83% (834pp)
Tải thêm...

HSG THCS (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Mật thư (HSG 9 Quảng Trị 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1: Hình chữ nhật (HSG 9 Đắk Lắk 2025-2026) 400.0 / 400.0

(21300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Tổng bằng 0 500.0 / 1000.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
maxle 900.0 / 900.0
FIND 800.0 / 800.0
Prefix Sum Array 400.0 / 400.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
đếm cặp 500.0 / 500.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
[Ngăn xếp]. Bài 16. Đảo từ 600.0 / 600.0
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram 1400.0 / 1400.0
Các phép chia 400.0 / 400.0
Thứ Hạng Giải F1 1000.0 / 1000.0
Kéo búa bao 400.0 / 400.0
Kiểm tra năm nhuận 400.0 / 400.0
Chương trình ưu đãi 500.0 / 500.0
Sắp xếp 5 800.0 / 800.0
Cước phí (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Nhỏ nhất lớn hơn K 600.0 / 600.0
Tổng dãy số #2 1000.0 / 1000.0
Tích dãy số #1 1000.0 / 1000.0
Tổng lập phương 0.0 / 1000.0
Số hạng thứ n #5 0.0 / 600.0
Tổng đường chéo 500.0 / 500.0
Ma trận tam giác dưới 500.0 / 500.0
Ma trận hoán vị 500.0 / 500.0
Học sinh giỏi 400.0 / 400.0
Vị trí chẵn lẻ 500.0 / 500.0
Nhập xuất mảng 2 chiều 300.0 / 300.0
Tìm số lớn nhất trong mảng 400.0 / 400.0
Đếm chữ cái 400.0 / 400.0
In hoa 400.0 / 400.0
Loại bỏ số 400.0 / 400.0

Free Contest (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

DHBB (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THPT (1700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Siêu đối xứng (THTC 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) 700.0 / 700.0

THT Bảng A (9042.9 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 642.857 / 900.0
Chia kẹo (Contest ôn tập #03 THTA 2023) 900.0 / 400.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Tách số lẻ (THT A Tỉnh Khánh Hòa 2025) 500.0 / 400.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Số đẹp (THT A Hưng Yên & Quảng Trị 2025) 600.0 / 600.0
Mật mã (THT A Nghệ An 2025) 600.0 / 600.0
Bài 3: Robot nhảy (THT A Thừa Thiên Huế 2026) 900.0 / 900.0
Bài 1: Mua ô tô (THT A Đồng Tháp 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia kẹo (THT A Gia Lai 2026) 400.0 / 400.0
Bài 1: Tổng bi (THT A Quảng Trị 2026) 400.0 / 400.0
Bài 2: Chia đều kẹo (THT A Hưng Yên 2026) 500.0 / 500.0
Bài 3: Tổng bộ số (THT A Hưng Yên 2026) 600.0 / 600.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (10200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp sách 900.0 / 900.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
In dãy #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Cột max 800.0 / 800.0
Mê cung 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật con 800.0 / 800.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Palindrome 500.0 / 500.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Đếm #1 500.0 / 500.0
Đếm #3 800.0 / 800.0
Thuật toán tìm kiếm nhị phân 1000.0 / 1000.0
Xác Suất 1 400.0 / 400.0

Cánh diều (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0

CSES (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 0.0 / 1700.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
S Tam giác small 400.0 / 400.0

THT Bảng B & C (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) 900.0 / 900.0
Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) 500.0 / 500.0
Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) 400.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2776.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Tính S (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 576.0 / 600.0
Bài 1 (TS10 Đắk Lắk 2026) 600.0 / 600.0
TS10 Quảng Ninh - Nén xâu 600.0 / 600.0
Số lượng hàng tồn kho (TS10 Cần Thơ 2026) 400.0 / 400.0

C++ Cơ bản (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 200.0 / 200.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi thời gian 300.0 / 300.0

USACO (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2017 - Counting Haybales 1100.0 / 1100.0
USACO 2012 - Haybale Stacking 1100.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team