hmanh9411
Phân tích điểm
AC
15 / 15
C++20
100%
(1400pp)
AC
8 / 8
C++20
98%
(1274pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1249pp)
AC
10 / 10
C++20
94%
(1035pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1015pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(886pp)
AC
8 / 8
C++20
87%
(868pp)
AC
10 / 10
C++20
85%
(851pp)
AC
10 / 10
C++20
83%
(834pp)
HSG THCS (4400.0 điểm)
(21300.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Siêu đối xứng (THTC 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bài 2. Mật khẩu (HSG THPT Đắk Lắk 2025-2026) | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (9042.9 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (10200.0 điểm)
Cánh diều (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt | 500.0 / 500.0 |
CSES (3200.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| S Tam giác small | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính toán (THTB Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 1) | 900.0 / 900.0 |
| Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2776.0 điểm)
C++ Cơ bản (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi thời gian | 300.0 / 300.0 |
USACO (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Counting Haybales | 1100.0 / 1100.0 |
| USACO 2012 - Haybale Stacking | 1100.0 / 1100.0 |